reentrant angle
Định nghĩa
Danh từ: Góc lõm (trong hình học) là một góc trong của một đa giác có số đo lớn hơn 180 độ.
Ví dụ sử dụng
- (Trong một đa giác lõm, có ít nhất một góc trong là góc lõm.)
- (Hình ngôi sao có nhiều góc lõm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to form a reentrant angle": tạo thành một góc lõm.
- When the polygon folds inward, it forms a reentrant angle. (Khi đa giác gấp vào trong, nó tạo thành một góc lõm.)
Biến thể và từ gần giống
- Reentrant (adj): có tính chất lõm, lồi lõm (thường dùng trong hình học).
- A reentrant polygon has at least one interior angle greater than 180 degrees. (Một đa giác lõm có ít nhất một góc trong lớn hơn 180 độ.)
Từ đồng nghĩa
- Góc lồi ngược: một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng mang cùng ý nghĩa.
- Góc tù trong: một cách diễn giải khác (dù không chính xác hoàn toàn, vì góc tù thường < 180°).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ hình học này.)
Lưu ý
- Góc lõm là khái niệm đối lập với góc lồi (convex angle), là góc trong nhỏ hơn 180 độ.
- Thuật ngữ này thường được dùng trong hình học phẳng và thiết kế kiến trúc, kỹ thuật.